Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 身上

身上

shēn shang
Âm Hán-Việt: thân thượng
HSK 3.0 cấp 1
trên người
on the body

Ví dụ câu

我身上没有钱。

Wǒ shēnshang méiyǒu qián.

Trên người tôi không có tiền.

I don't have any money on me.

Cách dùng từ này

Danh từ chỉ nơi chốn “trên người”, chỉ chỗ mang theo hoặc chỗ trên cơ thể: 身上 + 没有 + 钱 (không mang tiền theo người). Hay đi với 带, 穿: “mặc trên người”. Khác 身体 là cơ thể, sức khỏe.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →