Hanzi GenzTừ ghép HSK › 身上
身上
shēn shang
Âm Hán-Việt: thân thượng
HSK 3.0 cấp 1
trên người
on the body

Ví dụ câu

他身上有一件红衣服。

Tā shēnshang yǒu yī jiàn hóng yīfu.

Trên người anh ấy có một cái áo màu đỏ.

He has a red shirt on his body.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)