Hanzi GenzTừ ghép HSK › 体育
体育
tǐ yù
Âm Hán-Việt: thể dục
HSK 3.0 cấp 2
thể dục, thể thao
sports

Ví dụ câu

体育锻炼对健康有好处。

Tǐyù duànliàn duì jiànkāng yǒu hǎochu.

Luyện tập thể dục có lợi cho sức khỏe.

Physical exercise is beneficial for health.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)