Hanzi GenzTừ ghép HSK › 全体
全体
quán tǐ
Âm Hán-Việt: toàn thể
HSK 3.0 cấp 2
toàn thể
all

Ví dụ câu

全体老师都参加了会议。

Quántǐ lǎoshī dōu cānjiā le huìyì.

Toàn thể giáo viên đều tham dự cuộc họp.

All the teachers attended the meeting.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)