Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Nhìn "人" như người đang cầm "王" (ngọc), hình ảnh người nắm giữ cả ngọc tượng trưng cho "toàn bộ".
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
“全” đứng trước danh từ nghĩa là “cả, toàn bộ”, không cần “的”: “全班” (cả lớp), “全国” (cả nước), “全家” (cả gia đình). Đứng trước động từ, “全” là phó từ “đều, hết”, hay đi cùng “都”: “全都” (tất cả đều). Từ ghép: “全部” (toàn bộ), “完全” (hoàn toàn), “安全” (an toàn), “全面” (toàn diện).
全班同学都来了。
Quán bān tóngxué dōu lái le.
Toàn bộ học sinh trong lớp đều đến.
All classmates are here.