Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 全

全

quán
Âm Hán-Việt: toàn
HSK 3.0 cấp 4
toàn bộ
whole, complete, all, entirely

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

Nhìn "人" như người đang cầm "王" (ngọc), hình ảnh người nắm giữ cả ngọc tượng trưng cho "toàn bộ".

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

“全” đứng trước danh từ nghĩa là “cả, toàn bộ”, không cần “的”: “全班” (cả lớp), “全国” (cả nước), “全家” (cả gia đình). Đứng trước động từ, “全” là phó từ “đều, hết”, hay đi cùng “都”: “全都” (tất cả đều). Từ ghép: “全部” (toàn bộ), “完全” (hoàn toàn), “安全” (an toàn), “全面” (toàn diện).

Ví dụ câu

全班同学都来了。

Quán bān tóngxué dōu lái le.

Toàn bộ học sinh trong lớp đều đến.

All classmates are here.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「全」