Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 省
shěng
HSK 3.0 cấp 2
tỉnh; tiết kiệm
to save

Ví dụ câu

坐公交车可以省很多钱。

Zuò gōngjiāochē kěyǐ shěng hěnduō qián.

Đi xe buýt có thể tiết kiệm được nhiều tiền.

Taking the bus can save a lot of money.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)