Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 熟
shú
HSK 3.0 cấp 2
chín (thức ăn); quen
ripe

Ví dụ câu

这个苹果熟了。

Zhège píngguǒ shú le.

Quả táo này đã chín.

This apple is ripe.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)