Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 套

套

tào
Âm Hán-Việt: sáo
HSK 3.0 cấp 5
bộ; bọc
set, suit (classifier); to cover

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

"大" to lớn, dưới là "镸" kéo dài, như một bộ đồ lớn bao trùm – nhớ "bộ, bọc".

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Lượng từ “bộ” cho những thứ đi thành bộ: “一套” (một bộ) quần áo, một bộ sách, một căn hộ. Động từ “trùm, lồng vào”, như khoác áo ngoài, lồng vỏ gối. Ghép: “外套” (áo khoác), “手套” (găng tay).

Ví dụ câu

我买了一套新衣服。

Wǒ mǎi le yí tào xīn yīfu.

Tôi mua một bộ quần áo mới.

I bought a new suit of clothes.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「套」