Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 套
tào
HSK 3.0 cấp 2
bộ; bọc
to cover

Ví dụ câu

我买了一套新衣服。

Wǒ mǎi le yī tào xīn yīfu.

Tôi mua một bộ quần áo mới.

I bought a new suit of clothes.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)