Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
"扌" tay nâng, "是" bên phải như một vật nặng, tay nâng lên – "nhấc lên".
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
“提” là động từ “xách” (cầm vật có quai, tay buông xuôi): “提着一个” + “水桶” (xách một cái xô nước). Nghĩa trừu tượng là “nêu ra, nhắc đến”: “提出” (đề xuất), “提到” (đề cập đến), “提问” (đặt câu hỏi). Từ ghép: “提高” (nâng cao), “提前” (sớm hơn), “提醒” (nhắc nhở), “提供” (cung cấp).
你有什么建议可以提出来。
Nǐ yǒu shénme jiànyì kěyǐ tí chūlái.
Bạn có kiến nghị gì thì có thể đề xuất ra.
If you have any suggestions, you can bring them up.