Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 桶
tǒng
HSK 3.0 cấp 7
xô; thùng
bucket

Ví dụ câu

他提着一个水桶。

Tā tí zhe yī gè shuǐtǒng.

Anh ấy xách một cái xô nước.

He is carrying a bucket of water.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)