Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 旺
wàng
HSK 3.0 cấp 7
thịnh vượng/hưng thịnh
prosperous

Ví dụ câu

生意很旺。

Shēngyì hěn wàng.

Việc kinh doanh rất thịnh vượng.

Business is booming.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)