Tính từ: thịnh, mạnh, đang lúc phát đạt — 生意很旺 (buôn bán đắt hàng), lửa cháy rất to. Từ ghép: 兴旺 (thịnh vượng) dùng cho gia đình, sự nghiệp; 旺盛 (sung mãn) dùng cho sức sống, tinh lực; 旺季 (mùa cao điểm) trong du lịch, buôn bán, trái với mùa thấp điểm.
生意很旺。
Shēngyì hěn wàng.
Việc kinh doanh rất thịnh vượng.
Business is booming.