Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Phó từ văn viết: chỉ, duy nhất, nghĩa như 只. Thường gặp trong từ ghép: 唯一 (duy nhất) đứng trước danh từ, thường thêm 的, như con đường duy nhất; 唯独 (chỉ có) tách riêng một người, một việc khỏi số còn lại: ai cũng đến, chỉ có anh ấy không. Đứng một mình như 唯他一人 là chỉ có mình anh ấy.
唯他一人同意。
Wéi tā yì rén tóngyì.
Chỉ có mình anh ấy đồng ý.
Only he agrees.