Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 唯一

唯一

wéi yī
Âm Hán-Việt: duy nhất
HSK 3.0 cấp 5
duy nhất
only

Ví dụ câu

她是我唯一的朋友。

Tā shì wǒ wéiyī de péngyou.

Cô ấy là người bạn duy nhất của tôi.

She is my only friend.

Cách dùng từ này

"唯一" (duy nhất) là tính từ, thường đứng trước danh từ để mô tả tính duy nhất của đối tượng. Thường xuất hiện trong cấu trúc "唯一的..." (đối tượng duy nhất). Người Việt có thể nhầm "唯独" (chỉ có) vì cùng âm "唯".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →