一代人有一代人的想法。
Yídài rén yǒu yídài rén de xiǎngfǎ.
Một thế hệ có suy nghĩ của một thế hệ.
Each generation has its own thoughts.
"一代" (một thế hệ) là cụm số + lượng, hay đứng trước "人": "一代人" (một thế hệ người). Câu quen thuộc: "一代人 有 一代人 的 想法" (mỗi thế hệ có cách nghĩ riêng). Muốn nói "thế hệ trẻ" dùng "年轻 一代".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.