我代替他去。
Wǒ dàitì tā qù.
Tôi đi thay anh ấy.
I will go instead of him.
"代替" (thay, thay thế) là động từ, tân ngữ là người hoặc vật bị thay: "我 代替 他 去" (tôi đi thay anh ấy), mẫu "用 A 代替 B" (dùng A thay cho B). Khẩu ngữ hay dùng "替". Khác "代表" (đại diện).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.