Giới từ: thay cho, giùm. Cấu trúc 替 + người + động từ — 我替他 (tôi thay anh ấy) đi họp. Còn nghĩa 'vì, cho': 替 + người + 担心 là lo cho ai. Động từ ghép: 代替 (thay thế), 替代 (thay thế, thế chỗ), 替换 (hoán đổi), 接替 (kế nhiệm).
我替他去开会。
Wǒ tì tā qù kāihuì.
Tôi đi họp thay anh ấy.
I go to the meeting in his place.