Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 替
HSK 3.0 cấp 4
thay thế, thay cho
for, on behalf of

Ví dụ câu

我替他去开会。

Wǒ tì tā qù kāihuì.

Tôi đi họp thay anh ấy.

I go to the meeting in his place.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)