Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 透
tòu
HSK 3.0 cấp 4
xuyên qua, thấu suốt
to penetrate, to pass through, thoroughly, completely, transparent, to appear, to show

Ví dụ câu

阳光透过窗户照进来。

Yángguāng tòu guò chuānghu zhào jìnlái.

Ánh nắng xuyên qua cửa sổ chiếu vào.

Sunlight shines through the window.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)