Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 王
wáng
HSK 3.0 cấp 4
vương, vua, họ Vương
king, monarch, royal

Ví dụ câu

他姓王。

Tā xìng Wáng.

Anh ấy họ Vương.

His surname is Wang.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)