Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 鲜
xiān
HSK 3.0 cấp 4
tươi, tươi sống
fresh, delicious

Ví dụ câu

这鱼很鲜。

Zhè yú hěn xiān.

Con cá này rất tươi.

This fish is very fresh.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)