Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 醒
xǐng
HSK 3.0 cấp 4
tỉnh dậy, thức
to wake up

Ví dụ câu

我早上六点醒。

Wǒ zǎoshang liù diǎn xǐng.

Tôi thức dậy lúc sáu giờ sáng.

I wake up at 6 a.m.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)