Hanzi Genz
›
Từ điển Hán-Việt
› 呀
呀
yā
HSK 3.0 cấp 4
ồ, ơ (thán từ ngạc nhiên)
(interjection of surprise)
Ví dụ câu
你好呀!
Nǐ hǎo ya!
Xin chào nhé!
Hello there!
🔎 Tra cứu & học chữ này trong app →
🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →
Từ liên quan
严
yán
— nghiêm khắc
盐
yán
— muối
移
yí
— di chuyển, dịch chuyển
以
yǐ
— dùng, lấy
引
yǐn
— dẫn dắt, trích dẫn
硬
yìng
— cứng
Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)