Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 移
HSK 3.0 cấp 4
di chuyển, dịch chuyển
removal, alteration, transform, shift, remove, movement, alter, change, move

Ví dụ câu

请把椅子移开。

Qǐng bǎ yǐzi yí kāi.

Xin hãy di chuyển cái ghế ra.

Please move the chair away.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)