Động từ: dời, chuyển chỗ — 移开 (dời ra) cái ghế. Từ ghép: 移动 (di chuyển), 转移 (chuyển đổi, di chuyển), 移民 (di dân). Khác 搬 (khuân, dọn): 搬 nhấn mạnh mang vật đi chỗ khác, 移 chỉ đổi vị trí.
请把椅子移开。
Qǐng bǎ yǐzi yí kāi.
Xin hãy di chuyển cái ghế ra.
Please move the chair away.