Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 移

移

yí
Âm Hán-Việt: di
HSK 3.0 cấp 5
di chuyển, dịch chuyển
removal, alteration, transform, shift, remove, movement, alter, change, move

Cách dùng chữ này

Động từ: dời, chuyển chỗ — 移开 (dời ra) cái ghế. Từ ghép: 移动 (di chuyển), 转移 (chuyển đổi, di chuyển), 移民 (di dân). Khác 搬 (khuân, dọn): 搬 nhấn mạnh mang vật đi chỗ khác, 移 chỉ đổi vị trí.

Ví dụ câu

请把椅子移开。

Qǐng bǎ yǐzi yí kāi.

Xin hãy di chuyển cái ghế ra.

Please move the chair away.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「移」