Danh từ: ngọc — loại đá quý trong, bóng, rất được người Trung Quốc quý trọng: 玉手镯 là vòng tay ngọc. Từ ghép: 碧玉 (ngọc bích). 玉米 (ngô, bắp) là tên món ăn quen thuộc. Làm bộ thủ bên trái, 玉 viết thành 王 (bộ ngọc): 玩, 球, 环.
「玉」 là bộ thủ số 96 trong 214 bộ Khang Hy, 5 nét, nghĩa gốc: ngọc.
Chữ mang bộ này: 玉 yù (ngọc) · 球 qiú (quả bóng) · 理 lǐ (lý lẽ) · 现 xiàn (hiện)
她戴了一个玉手镯。
Tā dài le yí gè yù shǒuzhuó.
Cô ấy đeo một chiếc vòng tay ngọc bích.
She is wearing a jade bracelet.