Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 宰

宰

zǎi
Âm Hán-Việt: tể
HSK 3.0 cấp 7
giết mổ/chặt chém
to slaughter

Cách dùng chữ này

Động từ: giết, mổ gia súc gia cầm để ăn, như mổ gà, mổ lợn. Khẩu ngữ còn nghĩa là 'chặt chém', bán giá cắt cổ, như bị chém giá ở khu du lịch. 主宰 (chi phối) là nắm quyền quyết định, làm chủ; 任人宰割 (bị người khác giày xéo) là đành chịu để người ta chèn ép.

Ví dụ câu

他宰了一只鸡。

Tā zǎi le yì zhī jī.

Anh ấy giết một con gà.

He slaughtered a chicken.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「宰」