Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 宰
zǎi
HSK 3.0 cấp 6
giết mổ/chặt chém
to slaughter

Ví dụ câu

他宰了一只鸡。

Tā zǎi le yī zhī jī.

Anh ấy giết một con gà.

He slaughtered a chicken.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)