Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 攒
zǎn
HSK 3.0 cấp 6
dành dụm, tích cóp
to save up, to accumulate

Ví dụ câu

他攒了很多钱。

Tā zǎn le hěnduō qián.

Anh ấy tích góp được nhiều tiền.

He saved a lot of money.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)