Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 贼
zéi
HSK 3.0 cấp 6
tên trộm/kẻ cướp
thief

Ví dụ câu

警察抓住了那个贼。

Jǐngchá zhuāzhù le nàge zéi.

Cảnh sát bắt được tên trộm đó.

The police caught that thief.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)