Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 栽

栽

zāi
Âm Hán-Việt: tài
HSK 3.0 cấp 7
trồng cây
to plant

Cách dùng chữ này

Động từ: trồng (cây con, hoa) xuống đất — 栽花 (trồng hoa). Khẩu ngữ còn có nghĩa là ngã nhào, và thất bại, gặp vố đau. 栽培 (trồng trọt) cũng dùng nghĩa bóng là đào tạo, nâng đỡ người. So với 种 (trồng): 种 dùng chung cho cả gieo hạt, 栽 là đặt cây con xuống đất.

Ví dụ câu

他在花园里栽花。

Tā zài huāyuán lǐ zāi huā.

Anh ấy trồng hoa trong vườn.

He plants flowers in the garden.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「栽」