Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 栽
zāi
HSK 3.0 cấp 7
trồng cây
to plant

Ví dụ câu

他在花园里栽花。

Tā zài huāyuán lǐ zāi huā.

Anh ấy trồng hoa trong vườn.

He plants flowers in the garden.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)