Động từ: trồng (cây con, hoa) xuống đất — 栽花 (trồng hoa). Khẩu ngữ còn có nghĩa là ngã nhào, và thất bại, gặp vố đau. 栽培 (trồng trọt) cũng dùng nghĩa bóng là đào tạo, nâng đỡ người. So với 种 (trồng): 种 dùng chung cho cả gieo hạt, 栽 là đặt cây con xuống đất.
他在花园里栽花。
Tā zài huāyuán lǐ zāi huā.
Anh ấy trồng hoa trong vườn.
He plants flowers in the garden.