Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 暂

暂

zàn
Âm Hán-Việt: tạm
HSK 3.0 cấp 7
tạm thời
temporary

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Phồn thể

Chữ giản thể 暂 viết sang phồn thể là 暫.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Mẹo nhớ mặt chữ

斩 (trảm: chém) ở trên gợi âm, 日 (ngày) ở dưới. Mẹo nhớ: chém ngang một ngày, chỉ giữ lại một khoảng ngắn — tạm thời, như 暂时 (tạm thời).

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Trạng từ, văn viết: tạm, tạm thời — đứng trước động từ: tạm dừng, tạm nghỉ, tạm không bàn. Chủ yếu dùng qua từ ghép: 暂时 (tạm thời) dùng nhiều nhất, làm trạng ngữ hoặc định ngữ; 暂停 (tạm dừng) trên máy phát nhạc, trong trận đấu; 短暂 (ngắn ngủi) nói khoảng thời gian ngắn.

Ví dụ câu

这件事暂不讨论。

Zhè jiàn shì zàn bù tǎolùn.

Việc này tạm thời chưa bàn tới.

This matter will not be discussed for now.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「暂」