Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 沾

沾

zhān
Âm Hán-Việt: triêm
HSK 3.0 cấp 7
thấm; ướt; dính
to moisten

Cách dùng chữ này

Động từ, nghĩa là dính, bám, thấm vào (bùn, nước, bụi). Thường có "了" hoặc "上" sau: quần áo dính bùn như câu ví dụ, dính nước (沾 + 上 + 水). Nghĩa bóng trong "沾光" (được nhờ, hưởng ké). Khác "粘" (zhān, dính bằng keo).

Ví dụ câu

他的衣服沾了泥巴。

Tā de yīfu zhān le níba.

Quần áo của anh ấy dính bùn.

His clothes got stained with mud.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「沾」