Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 粘
zhān
HSK 3.0 cấp 7
dính; dán; keo
to stick, to paste, adhesive

Ví dụ câu

胶水很粘。

Jiāoshuǐ hěn nián.

Keo rất dính.

The glue is very sticky.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)