Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 粘

粘

zhān
Âm Hán-Việt: niêm
HSK 3.0 cấp 6
dính; dán; keo
to stick, to paste, adhesive

Cách dùng chữ này

Đọc "zhān" là động từ "dán, dính vào": "粘贴" (dán, gắn), cũng là thao tác dán chữ trên máy tính. Thường nói vật gì dính vào chỗ nào, như kẹo dính vào răng. Đọc "nián" là tính từ "dính, dẻo", như gạo nếp dẻo dính.

Ví dụ câu

胶水很粘。

Jiāoshuǐ hěn nián.

Keo rất dính.

The glue is very sticky.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「粘」