Đọc "zhān" là động từ "dán, dính vào": "粘贴" (dán, gắn), cũng là thao tác dán chữ trên máy tính. Thường nói vật gì dính vào chỗ nào, như kẹo dính vào răng. Đọc "nián" là tính từ "dính, dẻo", như gạo nếp dẻo dính.
胶水很粘。
Jiāoshuǐ hěn nián.
Keo rất dính.
The glue is very sticky.