Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 遮
zhē
HSK 3.0 cấp 7
che khuất
to cover up (a shortcoming)

Ví dụ câu

云遮住了太阳。

Yún zhē zhù le tàiyáng.

Mây che khuất mặt trời.

Clouds covered the sun.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)