震 nghĩa 'rung chuyển, chấn động' về vật lý và 'kinh động' về tinh thần. Vật lý: 地震 (động đất), 震动 (rung động). Tinh thần: 震惊 (bàng hoàng), 震撼 (rung chuyển; cảm động). Đừng lẫn với 振 trong 振作 (gắng lên), 振兴 (chấn hưng) — 震 có bộ 雨 ở trên.
地震震坏了很多房子。
Dìzhèn zhèn huài le hěn duō fángzi.
Động đất đã làm hỏng nhiều ngôi nhà.
The earthquake shook and damaged many houses.