Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 震
zhèn
HSK 3.0 cấp 7
chấn động; rung; địa chấn
to shake

Ví dụ câu

地震震坏了很多房子。

Dìzhèn zhèn huài le hěn duō fángzi.

Động đất đã làm hỏng nhiều ngôi nhà.

The earthquake shook and damaged many houses.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)