Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 皱

皱

zhòu
Âm Hán-Việt: trứu
HSK 3.0 cấp 7
nhăn/nếp nhăn
to wrinkle

Phồn thể

Chữ giản thể 皱 viết sang phồn thể là 皺.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Cách dùng chữ này

Động từ, tính từ: nhăn, nhàu — 皱了 là áo bị nhăn; cau (mày) — nhíu mày khi lo lắng, không vui. Danh từ: nếp nhăn — 皱纹 (nếp nhăn) trên mặt người già. Áo nhàu thì cần 熨一下 (ủi một chút).

Ví dụ câu

这件衣服皱了,需要熨一下。

Zhè jiàn yīfu zhòu le, xūyào yùn yíxià.

Cái áo này bị nhăn, cần là một chút.

This shirt is wrinkled and needs ironing.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「皱」