Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Danh từ: chủ, người nắm quyền hoặc sở hữu: 主人 (chủ nhân) của cửa hàng, ngôi nhà, thú nuôi. Tính từ: chính, quan trọng nhất: 主要 (chủ yếu), 主题 (chủ đề), 主角 (vai chính). Động từ: làm chủ, quyết định: 做主 (làm chủ) là tự quyết. Từ thông dụng khác: 主动 (chủ động); 主意 (ý kiến) là ý tưởng, cách làm; 主任 (chủ nhiệm) là trưởng phòng, trưởng ban.
他是这家店的主人。
Tā shì zhè jiā diàn de zhǔrén.
Anh ấy là chủ của cửa hàng này.
He is the owner of this shop.