Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 主

主

zhǔ
Âm Hán-Việt: chủ
HSK 3.0 cấp 7
chủ, chủ nhân
owner

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Danh từ: chủ, người nắm quyền hoặc sở hữu: 主人 (chủ nhân) của cửa hàng, ngôi nhà, thú nuôi. Tính từ: chính, quan trọng nhất: 主要 (chủ yếu), 主题 (chủ đề), 主角 (vai chính). Động từ: làm chủ, quyết định: 做主 (làm chủ) là tự quyết. Từ thông dụng khác: 主动 (chủ động); 主意 (ý kiến) là ý tưởng, cách làm; 主任 (chủ nhiệm) là trưởng phòng, trưởng ban.

Ví dụ câu

他是这家店的主人。

Tā shì zhè jiā diàn de zhǔrén.

Anh ấy là chủ của cửa hàng này.

He is the owner of this shop.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「主」