Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 主导

主导

zhǔ dǎo
Âm Hán-Việt: chủ đạo
HSK 3.0 cấp 6
chủ đạo, dẫn dắt
leading

Ví dụ câu

老师主导课堂。

Lǎoshī zhǔ dǎo kètáng.

Giáo viên dẫn dắt lớp học.

The teacher leads the class.

Cách dùng từ này

"主导" (chủ đạo) vừa là động từ: dẫn dắt, quyết định hướng đi ("主导 课堂", "由 政府 主导"), vừa hay làm định ngữ: "主导 地位" (vị trí chủ đạo), "起 主导 作用" (giữ vai trò chủ đạo). Khác "主持" (chủ trì, điều khiển một cuộc họp, chương trình): "主持 会议".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

主导 viết sang phồn thể là 主導 zhǔ dǎo.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →