民主制度保障公民权利。
Mínzhǔ zhìdù bǎozhàng gōngmín quánlì.
Chế độ dân chủ bảo đảm quyền công dân.
Democratic systems protect citizens' rights.
"民主" là danh từ, chỉ "dân chủ". Thường đứng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, thường đi kèm với các danh từ chỉ hệ thống hoặc quyền lợi như "制度" (chế độ), "权利" (quyền).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.