Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 民间

民间

mín jiān
Âm Hán-Việt: dân gian
HSK 3.0 cấp 6
dân gian
among the people

Ví dụ câu

这是一个民间故事。

Zhè shì yí gè mínjiān gùshi.

Đây là một câu chuyện dân gian.

This is a folk tale.

Cách dùng từ này

“民间” (dân gian) là danh từ, chỉ những gì thuộc về người dân bình thường, không mang tính chính thức. Thường làm định ngữ đứng trước danh từ: “民间 故事”, “民间 艺术”, “民间 传说”; hoặc đứng sau “在”: “在 民间 流传” (lưu truyền trong dân gian). Đối lập với “官方” (phía chính thức).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

民间 viết sang phồn thể là 民間 mín jiān.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →