这是一个民间故事。
Zhè shì yí gè mínjiān gùshi.
Đây là một câu chuyện dân gian.
This is a folk tale.
“民间” (dân gian) là danh từ, chỉ những gì thuộc về người dân bình thường, không mang tính chính thức. Thường làm định ngữ đứng trước danh từ: “民间 故事”, “民间 艺术”, “民间 传说”; hoặc đứng sau “在”: “在 民间 流传” (lưu truyền trong dân gian). Đối lập với “官方” (phía chính thức).
民间 viết sang phồn thể là 民間 mín jiān.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.