我喜欢听民歌。
Wǒ xǐhuan tīng míngē.
Tôi thích nghe dân ca.
I like listening to folk songs.
“民歌” (dân ca) là danh từ, chỉ bài hát do người dân truyền miệng qua nhiều đời. Lượng từ “首”: “一 首 民歌”. Hay đi với “唱”, “听”, và tên địa phương làm định ngữ: “四川 民歌”. Khác “流行 歌曲” (nhạc thịnh hành).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.