Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 公民

公民

gōng mín
Âm Hán-Việt: công dân
HSK 3.0 cấp 6
công dân
citizen

Ví dụ câu

每个公民都有选举权。

Měi gè gōngmín dōu yǒu xuǎnjǔquán.

Mỗi công dân đều có quyền bầu cử.

Every citizen has the right to vote.

Cách dùng từ này

"公民" (công dân) là danh từ, chỉ người có quốc tịch của một nước, có quyền và nghĩa vụ theo luật: "中国 公民", "公民 的 权利". Lượng từ trang trọng là "名" hoặc "位".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →