Hanzi GenzTừ ghép HSK › 公开
公开
gōng kāi
Âm Hán-Việt: công khai
HSK 3.0 cấp 3
công khai
open

Ví dụ câu

这个信息是公开的。

Zhège xìnxī shì gōngkāi de.

Thông tin này được công khai.

This information is public.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)