Hanzi GenzTừ ghép HSK › 开玩笑
开玩笑
kāi wán xiào
Âm Hán-Việt: khai ngoạn tiếu
HSK 3.0 cấp 1
đùa giỡn
to play a joke

Ví dụ câu

他喜欢跟朋友开玩笑。

Tā xǐhuan gēn péngyou kāi wánxiào.

Anh ấy thích đùa với bạn bè.

He likes to joke with friends.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)