Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 笑
xiào
HSK 3.0 cấp 1
cười
to laugh, to smile

Ví dụ câu

他笑了。

Tā xiào le.

Anh ấy cười rồi.

He smiled.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)