Hanzi Genz
›
Từ điển Hán-Việt
› 笑
笑
xiào
HSK 3.0 cấp 1
cười
to laugh, to smile
Ví dụ câu
他笑了。
Tā xiào le.
Anh ấy cười rồi.
He smiled.
🔎 Tra cứu & học chữ này trong app →
🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →
Từ cùng chữ
开玩笑
kāi wán xiào
— đùa giỡn
笑话
xiào hua
— chuyện hài, truyện cười
笑话儿
xiàohuar5
— truyện cười
Từ liên quan
写
xiě
— viết
新
xīn
— mới
行
xíng
— được, ổn; đi
学
xué
— học
要
yào
— muốn, cần; phải
也
yě
— cũng
Từ ghép chứa chữ này
开玩笑
kāi wán xiào
— đùa giỡn
笑话
xiào hua
— chuyện hài, truyện cười
笑话儿
xiàohuar5
— truyện cười
Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)