Hanzi GenzTừ ghép HSK › 笑话儿
笑话儿
xiàohuar5
Âm Hán-Việt: tiếu thoại nhi
HSK 3.0 cấp 2
truyện cười
Joke

Ví dụ câu

他讲了一个笑话儿。

Tā jiǎng le yī ge xiàohuar.

Anh ấy kể một câu chuyện cười.

He told a joke.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)