Hanzi GenzTừ ghép HSK › 分开
分开
fēn kāi
Âm Hán-Việt: phân khai
HSK 3.0 cấp 2
tách ra, chia tay
to separate

Ví dụ câu

我们把苹果分开吃。

Wǒmen bǎ píngguǒ fēnkāi chī.

Chúng tôi chia táo ra để ăn.

We split the apple to eat.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)