Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 乐器

乐器

yuè qì
Âm Hán-Việt: nhạc khí
HSK 3.0 cấp 6
nhạc cụ
musical instrument

Ví dụ câu

古琴是中国最古老的弦乐器之一。

Gǔqín shì Zhōngguó zuì gǔlǎo de xiányuèqì zhī yī.

Cổ cầm là một trong những nhạc cụ dây cổ xưa nhất của Trung Quốc.

The guqin is one of the oldest string instruments in China.

Cách dùng từ này

"乐器" là danh từ, nghĩa là nhạc cụ. Đếm bằng "件" hoặc "种"; động từ đi kèm: "演奏" (biểu diễn), "学". Mỗi loại có động từ riêng: "弹钢琴" (đánh đàn piano), "拉小提琴" (kéo violin). Chú ý "乐" ở đây đọc "yuè" (âm nhạc), không đọc "lè" (vui).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

乐器 viết sang phồn thể là 樂器 yuè qì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →