Hanzi GenzTừ ghép HSK › 武器
武器
wǔ qì
Âm Hán-Việt: vũ khí
HSK 3.0 cấp 3
vũ khí
weapon

Ví dụ câu

博物馆里有古代武器。

Bówùguǎn lǐ yǒu gǔdài wǔqì.

Trong bảo tàng có vũ khí cổ đại.

There are ancient weapons in the museum.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)