Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 人
rén
HSK 3.0 cấp 1
người
person

Ví dụ câu

那里有很多人。

Nàlǐ yǒu hěn duō rén.

Ở đó có rất nhiều người.

There are many people there.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)