Hanzi GenzTừ ghép HSK › 女人
女人
nǚ rén
Âm Hán-Việt: nữ nhân
HSK 3.0 cấp 1
đàn bà/phụ nữ
woman

Ví dụ câu

那个女人在看书。

Nà gè nǚ rén zài kàn shū.

Người phụ nữ đó đang đọc sách.

That woman is reading a book.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)