Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 肉
ròu
HSK 3.0 cấp 1
thịt
meat

Ví dụ câu

你喜欢吃什么肉?

Nǐ xǐhuan chī shénme ròu?

Bạn thích ăn thịt gì?

What kind of meat do you like to eat?

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)