Hanzi GenzTừ ghép HSK › 机器
机器
jī qì
Âm Hán-Việt: cơ khí
HSK 3.0 cấp 3
máy móc
machine

Ví dụ câu

这台机器坏了,需要修理。

Zhè tái jīqì huài le, xūyào xiūlǐ.

Cái máy này hỏng rồi, cần sửa.

This machine is broken and needs repair.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)